Langmaster online
Printer-friendly version

Thành ngữ tiếng Anh



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O
P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

U

:
Under The Weather = không khỏe trong người, bị bệnh nhẹ do thời tiết
"What's wrong?" Answer: "I'm a bit under the weather."
Keyword(s):
:
Up Against = đương đầu với
"We have been up against stronger opponents in the past."
Keyword(s):